retinal cone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào hình nón võng mạc: "retinal cone" là một loại tế bào thụ cảm thị giác nằm trong võng mạc của mắt. Các tế bào này nhạy cảm với ánh sáng mạnh và có khả năng phân biệt màu sắc. Chúng hoạt động tốt nhất trong điều kiện ánh sáng ban ngày, cho phép nhìn thấy chi tiết và màu sắc rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The retinal cone cells are responsible for color vision in bright light. (Các tế bào hình nón võng mạc chịu trách nhiệm cho thị giác màu sắc trong ánh sáng mạnh.)
- Damage to retinal cones can lead to color blindness. (Tổn thương các tế bào hình nón võng mạc có thể dẫn đến mù màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"retinal cone density": mật độ tế bào hình nón võng mạc, thường được nghiên cứu trong nhãn khoa để đánh giá thị lực màu sắc.
- The retinal cone density is highest in the fovea, the central part of the retina. (Mật độ tế bào hình nón võng mạc cao nhất ở điểm vàng, phần trung tâm của võng mạc.)
"retinal cone pigment": sắc tố trong tế bào hình nón võng mạc, giúp phát hiện các bước sóng ánh sáng khác nhau.
- Each type of retinal cone contains a different pigment sensitive to red, green, or blue light. (Mỗi loại tế bào hình nón võng mạc chứa một sắc tố khác nhau nhạy với ánh sáng đỏ, lục hoặc lam.)
Biến thể và từ gần giống
Cone cell (danh từ): tế bào hình nón (dạng rút gọn của "retinal cone").
- Cone cells are essential for daytime vision. (Tế bào hình nón rất cần thiết cho thị giác ban ngày.)
Rod cell (danh từ): tế bào hình que, loại tế bào thụ cảm thị giác khác, nhạy với ánh sáng yếu nhưng không phân biệt màu sắc.
- Unlike retinal cones, rod cells are more sensitive to dim light. (Không giống tế bào hình nón võng mạc, tế bào hình que nhạy hơn với ánh sáng yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Cone photoreceptor: thụ thể quang học hình nón.
- Color-sensitive cell: tế bào nhạy màu (thuật ngữ mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "retinal cone", nhưng trong ngữ cảnh y học, có thể dùng:
- "respond to light": phản ứng với ánh sáng.
- Retinal cones respond to bright light by sending signals to the brain. (Các tế bào hình nón võng mạc phản ứng với ánh sáng mạnh bằng cách gửi tín hiệu lên não.)
Thành ngữ liên quan
- "See in black and white": nhìn mọi thứ chỉ có đen trắng (ám chỉ thiếu tế bào hình nón hoạt động tốt).
- If your retinal cones are damaged, you might see in black and white. (Nếu các tế bào hình nón võng mạc của bạn bị tổn thương, bạn có thể nhìn mọi thứ chỉ có đen trắng.)